汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
深挚 (shēn zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
深挚
【深摯】
[shēn zhì]
thâm chí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
chân thành và tha thiết
Ví dụ
深挚的友谊
shēn zhì de yǒu yì
Tình bạn sâu sắc
Từ ghép
0 từ chứa “深挚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
深厚而真诚
~的友谊
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
深
shēn
thâm
Sâu, có khoảng cách lớn từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong; Sâu sắc, thâm thúy, mức độ cao của cảm xúc, kiến thức; Khó hiểu, phức tạp, không dễ nắm bắt
挚
zhì
chí
Chân thành, thật lòng, không giả dối; Thân thiết, gắn bó, gần gũi; Tha thiết, nồng nhiệt, mãnh liệt