汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
挚友 (zhì yǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
挚友
【摯友】
[zhì yǒu]
chí hữu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bạn thân
2
bạn thân thiết
Ví dụ
一
yī
Một
Từ ghép
1 từ chứa “挚友”
挚友
良朋
zhì yǒu liáng péng
chí hữu lương bằng
bạn thân và người bạn đồng hành
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
好友
密友
死党
麻吉
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
离亲密的朋友。桎zh(书)開然
一
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
挚
zhì
chí
Chân thành, thật lòng, không giả dối; Thân thiết, gắn bó, gần gũi; Tha thiết, nồng nhiệt, mãnh liệt
友
yǒu
hữu
Bạn bè, người quen biết thân thiết; Kết giao, làm bạn với ai đó; Thân thiện, có tình cảm tốt đẹp