[àn]
án
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
按例àn lì
án lệ
Theo lệ
按说àn shuō
án thuyết
theo lẽ thường; thông thường; bình thường
按压àn yā
án áp
nhấn; ấn
按语àn yǔ
án ngữ
chú thích; bình luận
按察àn chá
án sát
điều tra
按扣àn kòu
án khấu
khuy bấm
按日àn rì
án nhật
hàng ngày; mỗi ngày
按月àn yuè
án nguyệt
hàng tháng; theo tháng
按棒àn bàng
án bổng
Cây gậy cong
按下àn xià
án hạ
nhấn xuống; nhấn nút
按天àn tiān
án thiên
hàng ngày; mỗi ngày
按金àn jīn
án kim
Tiền đặt cọc; tiền thuê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.