[àn kòu]
án khấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
按扣儿àn kòu ér
án khấu nhi
Khuy cài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.