[èn]
ấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摁扣儿èn kòu ér
ấn khấu nhi
khuy bấm; nút bấm; cúc bấm
摁钉儿èn dīng ér
ấn đinh nhi
đinh bấm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.