[àn yā]
án áp
按压穴位/把那人按压在地上
àn yā xué wèi / bǎ nà rén àn yā zài dì shàng
Ấn huyệt / Đè người đó xuống đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.