[chí jiā]
trì gia
勤俭持家
qín jiǎn chí jiā
Cần kiệm giữ gìn gia đình.
勤俭持家qín jiǎn chí jiā
cần kiệm trì gia
chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình