[chí jù]
trì cứ
手头持据。jie
shǒu tóu chí jù 。jie
Cầm giữ bằng chứng.
持据肤
chí jù fū
Giữ bằng chứng trên da.
持据面乳 持据身自好
chí jù miàn rǔ chí jù shēn zì hǎo
Giữ bằng chứng trên mặt, giữ bằng chứng trên cơ thể tự tốt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.