[ná shǒu]
nã thủ
拿手好戏拿手节目
ná shǒu hǎo xì ná shǒu jié mù
Màn trình diễn sở trường, tiết mục sở trường.
画山水画儿他很拿手
huà shān shuǐ huà ér tā hěn ná shǒu
Vẽ tranh sơn thủy anh ấy rất giỏi.
有拿手没拿手
yǒu ná shǒu méi ná shǒu
Có sở trường hay không có sở trường.