汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
娴熟 (xián shú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
娴熟
【嫻熟】
[xián shú]
nhàn thục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
thành thạo
2
khéo léo
Ví dụ
技术娴熟
jì shù xián shú
Kỹ thuật điêu luyện
Từ ghép
0 từ chứa “娴熟”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
熟练
拿手
精通
圆熟
学会
练就
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
熟练
技术~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
娴
xián
nhàn
Dịu dàng, nữ tính, thường dùng để chỉ phụ nữ; Tao nhã, duyên dáng, thanh lịch; Thành thạo, khéo léo trong một kỹ năng nào đó
熟
shú
thục
Chín (trái cây, ngũ cốc); đã được nấu chín; Quen thuộc; biết rõ; Thành thạo; thuần thục; giỏi