汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拿问 (ná wèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拿问
【拿問】
[ná wèn]
nã vấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bắt giữ và thẩm vấn
Ví dụ
革职拿问
gé zhí ná wèn
Giáng chức để tra hỏi.
Từ ghép
0 từ chứa “拿问”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
逮捕审问
革职~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拿
ná
nã
Cầm, nắm, giữ trong tay; Lấy, đạt được, giành được; Bắt giữ, tóm giữ
问
wèn
vấn
Hỏi, đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin; Thăm hỏi, bày tỏ sự quan tâm, an ủi; Quan tâm, chú ý đến một vấn đề hoặc sự việc