[yōng yǒu]
ủng hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拥有权yōng yǒu quán
ủng hữu quyền
quyền sở hữu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.