[lǒng]
long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拢音lǒng yīn
long âm
Làm cho âm thanh không phân tán, nghe rõ hơn
拢攥lǒng zuàn
long toản
nắm chặt; túm lấy
拢岸lǒng àn
long ngạn
Cập bến
拢共lǒng gòng
long cộng
Tổng cộng; tất cả
拢子lǒng zǐ
long tử
Lược nhỏ, răng sít
拢火lǒng huǒ
long hoả
nhóm lửa
圈拢quān lǒng
khuyên long
Kết nhóm; lôi kéo
合拢hé lǒng
hợp
đóng; gom lại; gập
收拢shōu lǒng
thu long
thu vào; tập hợp; thu gom
围拢wéi lǒng
vi
vây quanh
聚拢jù lǒng
tụ long
tập hợp lại
汇拢huì lǒng
hối long
thu thập; tập hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.