[huì lǒng]
hối long
几拨儿人汇拢到一起汇拢群众的意见
jǐ bō ér rén huì lǒng dào yì qǐ huì lǒng qún zhòng de yì jiàn
Vài nhóm người tụ tập lại để tập hợp ý kiến quần chúng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.