[shōu lǒng]
thu long
收拢队伍
shōu lǒng duì wu
Tập hợp lại đội ngũ
收拢人心
shōu lǒng rén xīn
Thu phục lòng người
收拢人心shōu lǒng rén xīn
thu long nhân tâm
giành được lòng người