[zhāo bīng]
chiêu binh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
招兵买马zhāo bīng mǎi mǎ
chiêu binh mãi mã
nghĩa đen: tuyển lính và mua ngựa; nghĩa bóng: xây dựng quân đội; tuyển dụng nhân viên mới