汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
招供 (zhāo gòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
招供
[zhāo gòng]
chiêu cúng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thú nhận
Ví dụ
从实
cóng shí
từ thực
Từ ghép
0 từ chứa “招供”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
供认
坦承
招认
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
供出犯罪事实
从实
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
招
zhāo
chiêu
Mời gọi, thu hút, tuyển dụng; Vẫy, ra hiệu, chào hỏi; Tiếp đãi, chiêu đãi
供
gòng
cúng
Cung cấp, cung ứng, cấp cho; Cúng tế, dâng cúng, thờ phụng; Phụng dưỡng, nuôi dưỡng