[fǔ zhǎng]
phủ chưởng
拊掌大笑。也作抚掌。fu
fǔ zhǎng dà xiào 。 yě zuò fǔ zhǎng 。fu
Vỗ tay cười lớn
板拊掌
bǎn fǔ zhǎng
Vỗ tay
斧拊掌钺
fǔ fǔ zhǎng yuè
Vỗ tay cầm rìu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.