[fǔ]
phủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拊膺fǔ yīng
phủ ưng
Vỗ ngực, tỏ ý đau buồn
拊掌fǔ zhǎng
phủ chưởng
vỗ tay
拊髀fǔ bì
phủ bễ
đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.