[gǔ zhǎng]
cổ chưởng
当贵宾们进入会场时,大家热烈鼓掌
dāng guì bīn men jìn rù huì chǎng shí , dà jiā rè liè gǔ zhǎng
Khi các vị khách quý bước vào hội trường, mọi người vỗ tay nhiệt liệt
为爱鼓掌wèi ài gǔ zhǎng
vị
quan hệ tình dục