[mǔ]
mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拇趾mǔ zhǐ
mẫu chỉ
ngón chân cái
拇战mǔ zhàn
mẫu chiến
trò chơi đoán ngón tay
拇指mǔ zhǐ
mẫu chỉ
ngón cái; ngón chân cái
拇囊炎mǔ náng yán
mẫu nang viêm
bệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgus
拇外翻mǔ wài fān
mẫu ngoại phiên
bướu ngón chân cái; chứng hallux valgus
拇指甲mǔ zhǐ jiǎ
mẫu chỉ giáp
móng tay cái
拇趾外翻mǔ zhǐ wài fān
mẫu chỉ ngoại phiên
bệnh bunion; chứng hallux valgus
三拇指sān mǔ zhǐ
tam mẫu chỉ
Ngón tay cái
小拇哥xiǎo mǔ gē
tiểu mẫu ca
Ngón út
中拇指zhōng mǔ zhǐ
trung mẫu chỉ
Tiếng lóng: ngón tay cái
大拇哥dà mǔ gē
đại mẫu ca
ngón cái; ngón chân cái; ổ USB
大拇指dà mǔ zhǐ
đại mẫu chỉ
Tom Thumb
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.