[mǔ zhǐ]
mẫu chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拇指甲mǔ zhǐ jiǎ
mẫu chỉ giáp
móng tay cái
三拇指sān mǔ zhǐ
tam mẫu chỉ
Ngón tay cái
中拇指zhōng mǔ zhǐ
trung mẫu chỉ
Tiếng lóng: ngón tay cái
大拇指dà mǔ zhǐ
đại mẫu chỉ
Tom Thumb
二拇指èr mǔ zhǐ
nhị mẫu chỉ
ngón trỏ
翘拇指qiào mǔ zhǐ
kiều mẫu chỉ
giơ ngón cái lên
小拇指xiǎo mǔ zhǐ
tiểu mẫu chỉ
ngón út; ngón nhỏ
四拇指sì mǔ zhǐ
tứ mẫu chỉ
Ngón áp út
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.