[mǔ zhǐ]
mẫu chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拇趾外翻mǔ zhǐ wài fān
mẫu chỉ ngoại phiên
bệnh bunion; chứng hallux valgus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.