[bò]
phách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
擘划bò huà
phách hoạch
lên kế hoạch; sắp xếp
擘开bò kāi
phách khai
bẻ ra
擘画bò huà
phách hoạ
Lên kế hoạch; sắp xếp
巨擘jù bò
cự phách
ngón cái; chuyên gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.