[dān fù]
đảm
担负重任
dān fù zhòng rèn
Gánh vác trách nhiệm nặng nề
施工所需费用由厂方担负
shī gōng suǒ xū fèi yòng yóu chǎng fāng dān fù
Chi phí thi công do nhà máy chịu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.