[dān bǎo]
đảm
出不了事,我敢担保 交给他办,一错不了
chū bù liǎo shì , wǒ gǎn dān bǎo jiāo gěi tā bàn , yí cuò bù liǎo
Không thể xảy ra chuyện gì đâu, tôi dám đảm bảo. Giao cho cậu ấy làm, không sai sót đâu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.