[bǎo zhèng]
bảo chứng
我们保证提前完成任务
wǒ men bǎo zhèng tí qián wán chéng rèn wu
Chúng tôi đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn
保证产品质量
bǎo zhèng chǎn pǐn zhì liàng
Đảm bảo chất lượng sản phẩm
保证科研时间
bǎo zhèng kē yán shí jiān
Đảm bảo thời gian nghiên cứu khoa học
党的领导是我们各项事业取得胜利的根本保证
dǎng de lǐng dǎo shì wǒ men gè xiàng shì yè qǔ dé shèng lì de gēn běn bǎo zhèng
Sự lãnh đạo của Đảng là sự đảm bảo căn bản cho thắng lợi của các sự nghiệp của chúng ta