[dǐ]
để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抵账dǐ zhàng
để trướng
trả nợ bằng hiện vật hoặc lao động
抵制dǐ zhì
để chế
phản đối; tẩy chay; từ chối
抵还dǐ hái
để hoàn
Dùng vật có giá trị tương đương để trả
抵换dǐ huàn
để hoán
Thay thế bằng vật khác
抵事dǐ shì
để sự
Có tác dụng; hữu ích (thường dùng trong câu phủ định)
抵触dǐ chù
để xúc
mâu thuẫn
抵抗dǐ kàng
để kháng
kháng cự; phản kháng
抵达dǐ dá
để đạt
đến; đạt tới
抵住dǐ zhù
để trú
chống cự; ấn vào; đỡ
抵偿dǐ cháng
để thường
bồi thường; bù đắp
抵充dǐ chōng
để sung
dùng để thanh toán; bù đắp
抵数dǐ shù
để số
Đủ số lượng; bù số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.