汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抵达 (dǐ dá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抵达
【抵達】
[dǐ dá]
để đạt
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đến
2
đạt tới
Ví dụ
抵达目的地
dǐ dá mù dì dì
Đến đích
Từ ghép
0 từ chứa “抵达”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
达到
臻至
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
到达
~目的地
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抵
dǐ
để
Chống lại, đối kháng, ngăn cản; Đến, đạt tới một nơi nào đó; Bù trừ, khấu trừ, thay thế bằng vật khác
达
dá
đạt
Đạt tới, đến nơi, đến được một địa điểm hoặc mục tiêu; Hoàn thành, đạt được một kết quả hoặc mục đích; Truyền đi, chuyển giao thông tin hoặc ý kiến