[kōu]
khu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抠搜kōu sōu
khu sưu
Keo kiệt
抠唆kōu suō
khu toa
Keo kiệt; bủn xỉn
抠图kōu tú
khu đồ
tách vật thể tiền cảnh khỏi nền; tách nền hình ảnh
抠脚kōu jiǎo
khu cước
gãi chân; keo kiệt; không làm gì cả
抠门kōu mén
khu môn
keo kiệt
抠门儿kōu mén ér
khu môn nhi
biến thể er hoá của 摳門|抠门[kou1 men2]
抠字眼kōu zì yǎn
khu tự nhãn
quá khắt khe về cách diễn đạt, từ ngữ hoặc lựa chọn từ
抠字眼儿kōu zì yǎn ér
khu tự nhãn nhi
biến thể er hoá của 摳字眼|抠字眼[kou1 zi4 yan3]
老抠lǎo kōu
lão khu
người keo kiệt; bủn xỉn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.