[kōu zì yǎn]
khu tự nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抠字眼儿kōu zì yǎn ér
khu tự nhãn nhi
biến thể er hoá của 摳字眼|抠字眼[kou1 zi4 yan3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.