[kōu mén]
khu môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抠门儿kōu mén ér
khu môn nhi
biến thể er hoá của 摳門|抠门[kou1 men2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.