汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
折头 (zhé tóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
折头
【折頭】
[zhé tóu]
chiết đầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giảm giá
Ví dụ
打折头
dǎ zhé tóu
bớt giá
Từ ghép
0 từ chứa “折头”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
打折
减价
削价
掉价
落价
跌价
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈方〉折扣
打~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
折
zhé
chiết
Bẻ gãy, làm cho đứt đoạn; Gấp lại, gập lại; Giảm bớt, chiết khấu
头
tóu
đầu
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ; Phần trên cùng, phía trước hoặc điểm bắt đầu của vật thể; Chỉ người hoặc vật có đặc tính nào đó (thường dùng trong từ ghép)