汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
落价 (luò jià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
落价
【落價】
[luò jià]
lạc giá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
giảm giá
2
hạ giá
Ví dụ
减价
jiǎn jià
Giảm giá
Từ ghép
0 từ chứa “落价”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
打折
减价
削价
折头
掉价
跌价
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(一儿)降价
减价
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
落
luò
lạc
Rơi, rụng, hạ xuống; Sa sút, suy tàn, tụt hậu; Hoàn thành, kết thúc
价
jià
giá
Giá trị, giá cả của hàng hóa, dịch vụ; Đánh giá, nhận xét về giá trị; Cái giá phải trả, cái giá phải chịu