汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
减价 (jiǎn jià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
减价
【減價】
[jiǎn jià]
giảm giá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
giảm giá
2
chiết khấu
3
hạ giá
Ví dụ
减价销售
jiǎn jià xiāo shòu
Giảm giá bán
Từ ghép
0 từ chứa “减价”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
打折
削价
折头
掉价
落价
跌价
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
降低价钱
~销售
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
减
jiǎn
giảm
Làm cho bớt đi, ít đi về số lượng, mức độ; Làm cho thấp xuống, hạ xuống về giá trị, cấp độ; Bớt đi, trừ đi một phần hoặc toàn bộ
价
jià
giá
Giá trị, giá cả của hàng hóa, dịch vụ; Đánh giá, nhận xét về giá trị; Cái giá phải trả, cái giá phải chịu