[kàng]
kháng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抗诉kàng sù
kháng tố
phản đối phán quyết; kháng cáo
抗敌kàng dí
kháng địch
kháng cự kẻ thù
抗日kàng rì
kháng nhật
kháng Nhật; chống Nhật
抗暴kàng bào
kháng bạo
Chống cự và phản kích sự áp bức bạo lực.
抗婚kàng hūn
kháng hôn
Chống đối hôn nhân sắp đặt.
抗击kàng jī
kháng kích
kháng cự; chống lại
抗拒kàng jù
kháng cự
kháng cự; chống đối; phản đối
抗联kàng lián
kháng liên
Viết tắt của Quân đội Liên Xô chống Nhật ở Đông Bắc.
抗体kàng tǐ
kháng thể
kháng thể
抗药kàng yào
kháng dược
kháng thuốc
抗争kàng zhēng
kháng tranh
kháng cự; đứng lên đấu tranh
抗上kàng shàng
kháng thượng
Chống đối người trên hoặc cấp trên.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.