汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抗击 (kàng jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抗击
【抗擊】
[kàng jī]
kháng kích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
kháng cự
2
chống lại
Ví dụ
抗击敌人
kàng jī dí rén
Chống giặc.
Từ ghép
0 từ chứa “抗击”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
反抗
抵抗
抗争
抗拒
撑拒
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
抵抗并且反击
~敌人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抗
kàng
kháng
Chống lại, đối đầu, không tuân theo; Kháng cự, chống đỡ, chịu đựng; Sự cản trở, sức cản
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng