[kàng rì]
kháng nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抗日战争kàng rì zhàn zhēng
kháng nhật chiến tranh
Chiến tranh Kháng Nhật
东北抗日联军dōng běi kàng rì lián jūn
đông bắc kháng nhật liên quân
Đội quân kháng Nhật do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo; đội quân kháng Nhật chống lại sự xâm lược của đế quốc Nhật Bản và chính quyền bù nhìn Mãn Châu Quốc sau sự kiện Phủ Thuận ngày 18 tháng 9.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.