[tóu bì chái hǔ]
đầu tý sài hổ
给;给以)。后用来表示对坏人十分愤恨
gěi ; gěi yǐ )。 hòu yòng lái biǎo shì duì huài rén shí fēn fèn hèn
Cho; ban. Sau dùng để biểu thị sự căm giận tột độ đối với kẻ xấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.