[chái]
sài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豺狼chái láng
sài lang
linh cẩu và sói; sói tham lam; nghĩa bóng: người ác
豺狼座chái láng zuò
sài lang toạ
Chòm sao Thiên Lang
豺狼塞路chái láng sāi lù
sài lang tắc lộ
sói dữ chặn đường; kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước
豺狼当涂chái láng dāng tú
sài lang đương
sói dữ chặn đường; kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước
豺狼当路chái láng dāng lù
sài lang đương
lang sói tham tàn chắn đường; kẻ độc ác nắm quyền; một chế độ tàn bạo cai trị đất nước
豺狼当道chái láng dāng dào
sài lang đương
lang sói tham tàn chắn đường; kẻ độc ác nắm quyền; một chế độ tàn bạo cai trị đất nước
豺狼虎豹chái láng hǔ bào
sài lang hổ báo
nghĩa đen: chó rừng, sói, hổ và báo; nghĩa bóng: người thâm độc, tàn nhẫn
投畀豺虎tóu bì chái hǔ
đầu tý sài hổ
Nộp cho cọp sói hổ beo ăn thịt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.