[bì]
tý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
投畀豺虎tóu bì chái hǔ
đầu tý sài hổ
Nộp cho cọp sói hổ beo ăn thịt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.