[bǎ zǐ]
bả tử
屙把子
ē bǎ zǐ
Búi tóc
武把子wǔ bǎ zǐ
võ bả tử
Vai diễn võ thuật trong hí kịch; Bả tử
拜把子bài bǎ zǐ
bái bả tử
kết nghĩa anh em
扛把子káng bǎ zǐ
gánh bả tử
thủ lĩnh băng nhóm
印把子yìn bǎ zǐ
ấn bả tử
dấu quyền lực; con dấu chính thức