[shǒu bǎ]
thủ bả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手把手shǒu bǎ shǒu
thủ bả thủ
Trực tiếp chỉ bảo, truyền dạy
游戏手把yóu xì shǒu bǎ
du hí thủ bả
tay cầm chơi game