[shǒu bǐng]
thủ bính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游戏手柄yóu xì shǒu bǐng
du hí thủ bính
tay cầm chơi game
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.