技术革命 (jì shù gé mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
技术革命【技術革命】
[jì shù gé mìng]
kỹ thuật cách mệnh
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chỉ sự thay đổi căn bản trong kỹ thuật sản xuất, ví dụ từ dùng sức người, sức ngựa sản xuất sang dùng hơi nước làm động lực, từ sản xuất thủ công sang sản xuất bằng máy móc
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.