[shù]
thuật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
术士shù shì
thuật sĩ
Người tu luyện đạo thuật; người theo đạo Khổng
术科shù kē
thuật khoa
Các môn học kỹ thuật trong huấn luyện quân sự hoặc thể dục
术前shù qián
thuật tiền
trước phẫu thuật; trước khi mổ
术后shù hòu
thuật hậu
sau phẫu thuật; sau khi mổ
术语shù yǔ
thuật ngữ
thuật ngữ; thuật ngữ chuyên ngành
术赤shù chì
truật xích
Truật Xích chỉ huy quân đội Mông Cổ, con trai cả của Thành Cát Tư Hãn
马术mǎ shù
mã thuật
môn cưỡi ngựa; kỹ thuật cưỡi ngựa
骗术piàn shù
phiến thuật
mánh khóe; lừa dối
学术xué shù
học thuật
học thuật; khoa học
拳术quán shù
quyền thuật
quyền thuật
儒术rú shù
nho thuật
Học thuật của phái Nho
法术fǎ shù
pháp thuật
phép thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.