[niǔ tóu]
nữu đầu
扭头不顾
niǔ tóu bú gù
Quay đầu đi chỗ khác, không để ý
他扭过头去,不理人家
tā niǔ guò tóu qù , bù lǐ rén jiā
Anh ta quay đầu đi, không để ý đến người ta
大妈=话没说,扭头就走
dà mā = huà méi shuō , niǔ tóu jiù zǒu
Bà cô = chưa nói hết câu đã quay đầu bỏ đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.