[dǎo zhuǎn]
đảo chuyển
倒转来说,道理也是一样
dǎo zhuǎn lái shuō , dào lǐ yě shì yí yàng
Nói ngược lại, đạo lý cũng vậy
你把字写坏了,倒转来怪我
nǐ bǎ zì xiě huài le , dǎo zhuǎn lái guài wǒ
Bạn viết sai chữ, lại quay ngược đổ lỗi cho tôi
历史的车轮不会倒转
lì shǐ de chē lún bú huì dǎo zhuǎn
Bánh xe lịch sử không thể quay ngược
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.