[tuō fù]
thác phó
把孩子托付给老师
bǎ hái zi tuō fù gěi lǎo shī
Giao phó đứa trẻ cho giáo viên
托付朋友处理这件事
tuō fù péng yǒu chǔ lǐ zhè jiàn shì
Nhờ bạn bè xử lý việc này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.