[wěi tuō]
uỷ thác
委托人
wěi tuō rén
Người ủy thác
委托书 这事就委托你了
wěi tuō shū zhè shì jiù wěi tuō nǐ le
Giấy ủy thác. Việc này giao cho cậu đó
委托书wěi tuō shū
uỷ thác thư
ủy nhiệm; thư ủy quyền; giấy ủy quyền
委托人wěi tuō rén
uỷ thác nhân
khách hàng; người ủy thác